Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ như 查询 hoặc 充值 trong giao dịch tài chính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dư ngạch
Từng chữ
- 余dưthừa; ngoài ra, thừa ra; nhàn rỗi; số lẻ ra; họ Dư
- 额ngạchtrán (trên đầu); hạn chế số lượng nhất định
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhổ biến trong ngữ cảnh ngân hàng, ví điện tử, và quản lý tài chính cá nhân; 余额宝 (Yú'ébǎo) là tên sản phẩm đầu tư nổi tiếng của Alipay.
Câu ví dụ
- 请查询账户余额
Vui lòng tra cứu số dư tài khoản
- 余额宝是支付宝的理财产品
Yú'ébǎo là sản phẩm quản lý tài chính của Alipay
- 账户余额不足,无法完成支付
Số dư tài khoản không đủ, không thể hoàn tất thanh toán
- 月底前用完预算余额
Dùng hết số dư ngân sách trước cuối tháng
Kết hợp thường gặp
- 账户余额
số dư tài khoản
- 余额不足
số dư không đủ
- 余额查询
tra cứu số dư
- 预算余额
số dư ngân sách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.