Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词

jiāokǒu

Nghĩa tiếng Việt

đồng thanh, cùng nói

Âm Hán Việt

giao khẩu

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亠 (phần nắp che trên đỉnh chữ)

6 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đi kèm với các từ như 'xưng tụng' để chỉ nhiều người cùng khen ngợi

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

giao khẩu

Từng chữ

  • 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
  • 口khẩumiệng, mồm; cửa, lối; lượng từ cho người trong gia đình

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大家交口称誉。Dàjiā jiāokǒu chēngyù thanh 4

    Mọi người đồng thanh khen ngợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.