Từ vựng tiếng Trung
luàn
zāo

Nghĩa tiếng Việt

lộn xộn, bừa bãi

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một (số thứ tự))

7 nét

Bộ: (một)

2 nét

Bộ: (tám)

2 nét

Bộ: (gạo)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ tình trạng lộn xộn, bừa bãi (vật chất hoặc sắp xếp).

Câu ví dụ

  • 房间乱七八糟Fángjiān luànqībāzāo thanh 2

    Phòng bừa bãi, lộn xộn

  • 这事乱七八糟Zhè shì luànqībāzāo thanh 4

    Việc này lộn xộn, bừa bãi

  • 不要乱七八糟Bùyào luànqībāzāo thanh 4

    Đừng làm bừa bãi

Kết hợp thường gặp

  • 乱七八糟luànqībāzāo thanh 4

    Lộn xộn, bừa bãi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.