Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Từ này thường dùng để chỉ thói quen xấu hoặc sai lầm đã tồn tại lâu ngày
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tập yên bất sát
Từng chữ
- 习tậphọc đi học lại, luyện tập; quen
- 焉yênchim yên; sao, thế nào (trợ từ)
- 不bấtkhông, chẳng
- 察sátxem kỹ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 对于这种不合理的现象,大家已经习焉不察了。
Đối với hiện tượng bất hợp lý này, mọi người đã quen mà không nhận ra nữa rồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.