Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xíyānbùchá

Nghĩa tiếng Việt

quen với một sự vật nào đó mà không nhận ra vấn đề bên trong

Âm Hán Việt

tập yên bất sát

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng, nước đá)

3 nét

Bộ: (lửa)

11 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ thói quen xấu hoặc sai lầm đã tồn tại lâu ngày

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tập yên bất sát

Từng chữ

  • tậphọc đi học lại, luyện tập; quen
  • yênchim yên; sao, thế nào (trợ từ)
  • bấtkhông, chẳng
  • sátxem kỹ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 对于这种不合理的现象,大家已经习焉不察了。Duìyú zhè zhǒng bù hélǐ de xiànxiàng, dàjiā yǐjīng xíyānbùchá le thanh 4

    Đối với hiện tượng bất hợp lý này, mọi người đã quen mà không nhận ra nữa rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.