Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bùdònggǎng

Nghĩa tiếng Việt

Cảng không đóng băng (cảng nước ấm quanh năm)

Âm Hán Việt

bất đống cảng

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (băng, nước đá)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ địa lý chỉ cảng biển không bị đóng băng vào mùa đông

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bất đống cảng

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • đốngnước đá
  • cảngbến cảng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大连是一个著名的不冻港。Dàlián shì yīgè zhùmíng de bùdònggǎng thanh 4

    Đại Liên là một cảng không đóng băng nổi tiếng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.