Từ vựng tiếng Trung
sān

Nghĩa tiếng Việt

ba (số); Hán-Việt 'tam'

1 chữ3 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

YCT1 số đếm cơ bản. 三 đọc 'sān' (s Tone 1). Hán-Việt 'tam' trong tam giác, tam ca.

Câu ví dụ

  • 我有三个哥哥Wǒ yǒu sān gè gēge thanh 3

    Tôi có ba người anh trai

  • 三年级sān niánjí thanh 1

    Lớp ba

  • sān thanh 1diǎn thanh 3bàn thanh 4

    Ba giờ rưỡi

Kết hợp thường gặp

  • sān thanh 1 thanh 4

    ba cái

  • sān thanh 1yuè thanh 4

    tháng ba

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.