Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ hình học hoặc làm định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tam giác
Từng chữ
- 三tamba, 3
- 角giáccái sừng; góc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong toán học (hình tam giác) hoặc đời sống (mối quan hệ ba người). Ghép từ: tam (ba) + giác (góc). Hán-Việt: tam giác.
Câu ví dụ
- 这是一个三角形。
Đây là một hình tam giác.
- 三角关系
mối quan hệ ba bên
- 三角板
thước kẻ tam giác
- 三角恋
tình yêu ba bên
Kết hợp thường gặp
- 三角形
hình tam giác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.