鼓励
gǔ*lì
-khuyến khíchThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
鼓
Bộ: 鼓 (trống)
13 nét
励
Bộ: 力 (sức mạnh)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '鼓' bao gồm bộ '鼓' chỉ cái trống, tượng trưng cho việc đánh trống để khuyến khích hay tạo động lực.
- Chữ '励' có bộ '力' thể hiện sức mạnh, nhấn mạnh việc khuyến khích bằng sức mạnh tinh thần hay thể chất.
→ Kết hợp lại, '鼓励' có nghĩa là khuyến khích, động viên ai đó bằng cách tạo động lực.
Từ ghép thông dụng
鼓励
/gǔlì/ - khuyến khích
鼓动
/gǔdòng/ - xúi giục, kích động
勉励
/miǎnlì/ - cố gắng khuyến khích