XieHanzi Logo

默默无闻

mò*mò wú*wén
-vô danh

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chó)

16 nét

Bộ: (chó)

16 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (cửa)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '默' có bộ '犬' (chó) bên phải và '黑' (đen) bên trái, gợi ý sự yên tĩnh, im lặng.
  • Chữ '无' có nghĩa là không có, không tồn tại.
  • Chữ '闻' có bộ '门' (cửa) và bộ '耳' (tai), có nghĩa là nghe hoặc nổi tiếng.

Cụm từ '默默无闻' có nghĩa là sống âm thầm, không ai biết đến.

Từ ghép thông dụng

沉默

/chén mò/ - im lặng

无奈

/wú nài/ - bất lực

新闻

/xīn wén/ - tin tức