高速公路
gāo*sù gōng*lù
-đường cao tốcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
速
Bộ: 辶 (bước đi)
10 nét
公
Bộ: 八 (số tám)
4 nét
路
Bộ: 足 (chân)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 高 biểu thị cho sự cao, thường chỉ độ cao hoặc mức độ.
- 速 có bộ 辶 ngụ ý sự di chuyển, kết hợp với âm thanh (束) để chỉ tốc độ nhanh.
- 公 có hình dạng giống một cái nơ, thường chỉ sự công cộng, chung.
- 路 với bộ 足 chỉ liên quan đến con đường, việc đi lại.
→ 高速公路 có nghĩa là đường cao tốc, nơi xe cộ di chuyển nhanh trên con đường chung.
Từ ghép thông dụng
高速
/gāosù/ - tốc độ cao
公路
/gōnglù/ - đường cái, quốc lộ
高价
/gāojià/ - giá cao