高尔夫球
gāo'ěr*fū qiú
-gônThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
尔
Bộ: 小 (nhỏ)
5 nét
夫
Bộ: 大 (lớn)
4 nét
球
Bộ: 王 (vua)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 高 (cao): hình ảnh của một tòa nhà cao, thể hiện sự cao cấp hoặc độ cao.
- 尔 (nhỏ): kết hợp của các nét thể hiện sự nhỏ bé, thường dùng trong tên riêng.
- 夫 (lớn): người đàn ông đứng thẳng, thể hiện sức mạnh và sự trưởng thành.
- 球 (quả bóng): hình ảnh quả bóng, thường có ý nghĩa liên quan đến trò chơi hoặc thể thao.
→ 高尔夫球 là tên của môn thể thao golf, kết hợp của từ cao cấp (高) và quả bóng (球).
Từ ghép thông dụng
高兴
/gāo xìng/ - vui vẻ
夫人
/fū rén/ - phu nhân
足球
/zú qiú/ - bóng đá