XieHanzi Logo

驰名

chí*míng
-nổi tiếng

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngựa)

6 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 驰: Kết hợp giữa bộ '马' (ngựa) và bộ '也'. Ngựa thường được liên tưởng đến tốc độ và chuyển động nhanh.
  • 名: Kết hợp giữa bộ '夕' (tối) và bộ '口' (miệng), biểu thị việc danh tiếng được truyền miệng vào buổi tối.

驰名 có nghĩa là nổi tiếng, danh tiếng lan rộng.

Từ ghép thông dụng

驰名

/chí míng/ - nổi tiếng

驰名中外

/chí míng zhōng wài/ - nổi tiếng trong và ngoài nước

驰骋

/chí chěng/ - phi ngựa, tung hoành