首
shǒu
-đoạnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
首
Bộ: 首 (đầu)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '首' có phần trên giống như một cái mũi và phần dưới giống như một cái đầu.
- Điều này tượng trưng cho ý nghĩa của sự đứng đầu, hoặc phần đầu của cơ thể.
→ Chữ '首' có nghĩa là 'đầu', biểu thị phần đầu tiên hoặc quan trọng nhất.
Từ ghép thông dụng
首都
/shǒudū/ - thủ đô
首长
/shǒuzhǎng/ - thủ trưởng
首次
/shǒucì/ - lần đầu tiên