食欲
shí*yù
-sự thèm ănThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
食
Bộ: 食 (ăn)
9 nét
欲
Bộ: 欠 (thiếu)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 食 (ăn) là một chữ tượng hình, thể hiện một người đang ăn.
- 欲 (muốn) kết hợp của phần '谷' (thung lũng) và '欠' (thiếu), thể hiện ý nghĩa khát vọng hoặc mong muốn.
→ Kết hợp lại, 食欲 thể hiện sự thèm ăn hoặc mong muốn ăn uống.
Từ ghép thông dụng
食物
/shíwù/ - thực phẩm
美食
/měishí/ - món ăn ngon
食堂
/shítáng/ - nhà ăn