XieHanzi Logo

食堂

shí*táng
-nhà ăn

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ăn)

9 nét

Bộ: (đất)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 食: Bên trên là phần biểu thị miệng (口), bên dưới là hình ảnh của một bát cơm.
  • 堂: Phía trên là hình ảnh của một cái đỉnh (尚), dưới là bộ đất (土), tượng trưng cho một nơi uy nghiêm hoặc trang trọng.

食堂: Nơi ăn uống, thường là nhà ăn công cộng hoặc quán ăn lớn.

Từ ghép thông dụng

食堂

/shítáng/ - nhà ăn

饮食

/yǐnshí/ - ẩm thực

食物

/shíwù/ - thức ăn