领
lǐng
-cổThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
领
Bộ: 页 (trang giấy, tờ giấy)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "领" bao gồm bộ "令" và bộ "页".
- Bộ "令" có nghĩa là ra lệnh hoặc chỉ huy.
- Bộ "页" thường liên quan đến sách vở hoặc giấy tờ.
→ Tổng thể, "领" có nghĩa là lãnh đạo hoặc chỉ huy, liên quan đến việc dẫn dắt hoặc quản lý.
Từ ghép thông dụng
领导
/lǐngdǎo/ - lãnh đạo
领域
/lǐngyù/ - lĩnh vực
领带
/lǐngdài/ - cà vạt