预报
yù*bào
-dự báoThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
预
Bộ: 页 (trang, đầu)
10 nét
报
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '预' có bộ '页' (trang, đầu) thể hiện sự chuẩn bị, dự kiến trước.
- Chữ '报' có bộ '扌' (tay) thể hiện hành động báo cáo, thông báo.
→ Cụm từ '预报' có nghĩa là dự báo, thường dùng trong ngữ cảnh tiên đoán hoặc thông báo trước về một sự kiện.
Từ ghép thông dụng
天气预报
/tiānqì yùbào/ - dự báo thời tiết
预报员
/yùbàoyuán/ - nhân viên dự báo
交通预报
/jiāotōng yùbào/ - dự báo giao thông