顿
dùn
-một bữaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
顿
Bộ: 页 (trang giấy, đầu)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Phần bên trái của chữ '顿' là bộ '页' có nghĩa là 'trang giấy' hoặc 'đầu', gợi ý đến việc liên quan đến nhận thức hoặc suy nghĩ.
- Phần bên phải là chữ '屯', biểu thị sự tập trung và đình chỉ, như thể hiện sự dừng lại hoặc tạm nghỉ trong quá trình.
→ Chữ '顿' mang ý nghĩa là dừng lại, tạm nghỉ hoặc đột ngột.
Từ ghép thông dụng
顿时
/dùn shí/ - ngay lập tức
顿号
/dùn hào/ - dấu chấm phẩy
停顿
/tíng dùn/ - tạm dừng, dừng lại