XieHanzi Logo

集体

jí*tǐ
-tập thể

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim)

12 nét

Bộ: (người)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '集' bao gồm bộ '隹' (chim) và các nét chỉ ý nghĩa tập hợp, có nghĩa là tụ tập hoặc gom lại, thường liên quan đến việc nhiều thứ tụ lại với nhau như chim tụ tập.
  • Chữ '体' có bộ '人' (người) và phần còn lại chỉ hình dáng cơ thể, thể hiện ý nghĩa về cơ thể hoặc một thực thể.

Từ '集体' có nghĩa là tập thể, chỉ một nhóm người hoặc sự vật tập trung lại thành một đơn vị.

Từ ghép thông dụng

集会

/jíhuì/ - hội họp

集市

/jíshì/ - chợ phiên

全体

/quántǐ/ - toàn thể