难得一见
nán*dé yī*jiàn
-hiếm thấyThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
难
Bộ: 隹 (chim đuôi ngắn)
9 nét
得
Bộ: 彳 (bước chân trái)
11 nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
见
Bộ: 见 (nhìn)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '难' có bộ '隹' chỉ con chim, kết hợp với bộ '又' chỉ sự khó khăn, ám chỉ điều gì đó khó đạt được.
- '得' với bộ '彳' chỉ sự đi lại và bộ '日' chỉ thời gian, biểu thị việc đạt được qua nỗ lực.
- '一' là một nét ngang, rất đơn giản, biểu thị sự duy nhất.
- '见' có hình dạng giống một con mắt nhìn ra ngoài, biểu thị sự nhìn thấy hoặc gặp mặt.
→ Cụm từ '难得一见' có nghĩa là điều gì đó hiếm khi xảy ra, khó có cơ hội gặp được.
Từ ghép thông dụng
困难
/kùnnán/ - khó khăn
得到
/dédào/ - đạt được
见面
/jiànmiàn/ - gặp mặt