XieHanzi Logo

随处可见

suí*chù kě*jiàn
-có thể thấy ở khắp mọi nơi

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

11 nét

Bộ: (đi theo sau)

5 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (thấy)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 随: Kết hợp của bộ '辶' (di chuyển) và chữ '迶' (đi theo), thể hiện ý nghĩa đi theo sự việc hoặc người khác.
  • 处: Gồm bộ '夂' (đi theo sau) và chữ '几' (bàn), chỉ nơi chốn hoặc vị trí.
  • 可: Gồm bộ '口' (miệng) và chữ '丁' (một), thể hiện khả năng hoặc sự cho phép.
  • 见: Là một chữ tượng hình với bộ '见' (thấy) bên trong, chỉ hành động nhìn hoặc thấy.

Cụm từ '随处可见' có nghĩa là 'thấy ở khắp mọi nơi'.

Từ ghép thông dụng

随便

/suí biàn/ - tuỳ ý, không cố định

处理

/chǔ lǐ/ - xử lý, giải quyết

可以

/kě yǐ/ - có thể, được phép