降低
jiàng*dī
-hạ thấpThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
降
Bộ: 阝 (gò đất, đồi núi)
10 nét
低
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 降: Kết hợp giữa bộ 阝 (gò đất) và 夅. Bộ 阝 chỉ vị trí hoặc địa điểm, kết hợp với 夅 có nghĩa là hạ xuống, thể hiện ý nghĩa của động từ 'hạ'.
- 低: Kết hợp giữa bộ 亻 (người) và chữ 氐. Bộ 亻 biểu thị liên quan đến con người, còn 氐 có nghĩa là thấp, thể hiện sự thấp bé hoặc giảm sút.
→ 降低 có nghĩa là 'giảm xuống', kết hợp ý nghĩa của việc hạ thấp hoặc làm cho nhỏ hơn.
Từ ghép thông dụng
降低
/jiàngdī/ - giảm xuống
降温
/jiàngwēn/ - hạ nhiệt
低头
/dītóu/ - cúi đầu