阿姨
ā*yí
-dìThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
阿
Bộ: 阝 (đồi, gò, nơi cao)
8 nét
姨
Bộ: 女 (nữ, con gái)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '阿' có bộ '阝', biểu thị ý nghĩa liên quan đến địa hình hay nơi chốn.
- Chữ '姨' có bộ '女', chỉ mối quan hệ người nữ trong gia đình.
→ '阿姨' thường được dùng để chỉ người phụ nữ lớn tuổi, thường là người quen thuộc hoặc họ hàng.
Từ ghép thông dụng
阿姨
/ā yí/ - dì, cô (chị em của mẹ)
阿婆
/ā pó/ - bà, bà lão
阿哥
/ā gē/ - anh trai