防
fáng
-phòng thủThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
防
Bộ: 阝 (gò đất)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '防' bao gồm bộ '阝' (gò đất) và phần '方' (vuông, phương hướng).
- Bộ '阝' ám chỉ một nơi có địa hình hoặc khu vực cụ thể.
- Phần '方' có thể liên quan đến hướng đi hoặc bảo vệ một khu vực nhất định.
→ Chữ '防' có nghĩa là phòng thủ hoặc bảo vệ một khu vực.
Từ ghép thông dụng
防守
/fángshǒu/ - phòng thủ
防止
/fángzhǐ/ - phòng tránh
防御
/fángyù/ - phòng ngự