问题
wèn*tí
-câu hỏi, vấn đềThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
问
Bộ: 门 (cửa)
11 nét
题
Bộ: 页 (trang giấy)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '问' gồm có bộ '门' có nghĩa là 'cửa' và phần '口' biểu thị ý nghĩa liên quan đến 'miệng', thể hiện việc hỏi thăm người khác.
- Chữ '题' gồm có bộ '页' có nghĩa là 'trang giấy' và phần '是' thể hiện ý nghĩa của việc đặt câu hỏi hay vấn đề lên trang giấy.
→ '问题' có nghĩa là 'câu hỏi' hoặc 'vấn đề', thể hiện việc tìm kiếm thông tin hay giải pháp.
Từ ghép thông dụng
问题
/wèn tí/ - vấn đề, câu hỏi
疑问
/yí wèn/ - nghi vấn
问候
/wèn hòu/ - hỏi thăm