长途
cháng*tú
-đường dàiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
长
Bộ: 长 (dài)
4 nét
途
Bộ: 辶 (đi, di chuyển)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '长' có nghĩa là dài, thể hiện chiều dài hoặc thời gian kéo dài.
- Chữ '途' bao gồm bộ '辶' biểu thị sự di chuyển và phần '余' chỉ âm đọc và ý nghĩa liên quan đến đường, lối đi.
→ Từ '长途' có nghĩa là một hành trình dài, thường dùng để chỉ các chuyến đi dài.
Từ ghép thông dụng
长途电话
/chángtú diànhuà/ - điện thoại đường dài
长途旅行
/chángtú lǚxíng/ - du lịch đường dài
长途汽车
/chángtú qìchē/ - xe khách đường dài