锻炼
duàn*liàn
-tập thể dụcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
锻
Bộ: 钅 (kim loại)
13 nét
炼
Bộ: 火 (lửa)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 锻 (đoán) có bộ 金 (kim) chỉ kim loại, thể hiện quá trình rèn luyện kim loại.
- 炼 (luyện) có bộ 火 (hỏa) chỉ lửa, thể hiện quá trình luyện kim bằng lửa.
→ 锻炼 có nghĩa là rèn luyện, đặc biệt là thông qua các hoạt động thể chất.
Từ ghép thông dụng
锻炼身体
/duàn liàn shēn tǐ/ - rèn luyện thân thể
锻炼意志
/duàn liàn yì zhì/ - rèn luyện ý chí
每天锻炼
/měi tiān duàn liàn/ - rèn luyện hàng ngày