酱油
jiàng*yóu
-nước tươngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
酱
Bộ: 酉 (rượu)
13 nét
油
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '酱' có bộ '酉' chỉ các thứ chế biến từ rượu hoặc có liên quan đến rượu, gợi ý về quá trình lên men.
- Chữ '油' có bộ '氵' chỉ nước, liên quan đến chất lỏng, trong trường hợp này là dầu.
→ Kết hợp lại, '酱油' có nghĩa là loại nước tương thường dùng trong nấu ăn, có màu sẫm và vị mặn.
Từ ghép thông dụng
酱油
/jiàngyóu/ - nước tương
豆瓣酱
/dòubànjiàng/ - tương đậu
辣椒酱
/làjiāojiàng/ - tương ớt