配偶
pèi'ǒu
-vợ/chồngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
配
Bộ: 酉 (rượu)
10 nét
偶
Bộ: 亻 (người)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '配' có bộ '酉' liên quan đến rượu, thể hiện sự kết hợp, ghép đôi.
- Chữ '偶' có bộ '亻' chỉ người, kết hợp với phần còn lại chỉ sự ngẫu nhiên hoặc cặp đôi.
→ Kết hợp của hai chữ này thể hiện ý nghĩa 'vợ chồng', 'đôi bạn đời'.
Từ ghép thông dụng
配偶
/pèi'ǒu/ - vợ chồng
配合
/pèihé/ - phối hợp
配件
/pèijiàn/ - phụ tùng