遥控
yáo*kòng
-điều khiển từ xaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
遥
Bộ: 辶 (đi, bước chân)
12 nét
控
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '遥' gồm bộ '辶' chỉ sự di chuyển và phần còn lại biểu thị ý nghĩa xa xôi.
- Chữ '控' gồm bộ '扌' chỉ hành động bằng tay và phần còn lại biểu thị sự kiểm soát.
→ '遥控' có nghĩa là điều khiển từ xa, thường dùng cho các thiết bị điện tử.
Từ ghép thông dụng
遥控器
/yáokòngqì/ - điều khiển từ xa
遥控车
/yáokòngchē/ - xe điều khiển từ xa
遥控飞机
/yáokòng fēijī/ - máy bay điều khiển từ xa