速度
sù*dù
-tốc độThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
速
Bộ: 辶 (đi)
10 nét
度
Bộ: 广 (rộng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 速: Phía trên là chữ '束' (buộc, bó), kết hợp với bộ '辶' (đi) ở dưới, mang ý nghĩa chỉ sự đi lại nhanh chóng, thúc đẩy tốc độ.
- 度: Bao gồm bộ '广' (rộng) và phần dưới là bộ '廿' (hai mươi), thể hiện ý nghĩa về sự đo lường hoặc mức độ mở rộng.
→ Từ '速度' biểu thị tốc độ, nghĩa là mức độ nhanh hay chậm của một sự việc xảy ra.
Từ ghép thông dụng
速度
/sùdù/ - tốc độ
快速
/kuàisù/ - nhanh chóng
加速
/jiāsù/ - tăng tốc