连年
lián*nián
-nhiều năm liên tụcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
连
Bộ: 辶 (đi, bước đi)
7 nét
年
Bộ: 干 (can, làm khô)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 连: Có bộ 辶 chỉ ý nghĩa về sự di chuyển hoặc liên kết, kết hợp với chữ 车 để tạo thành ý nghĩa liên tục, không ngừng.
- 年: Chữ này gồm bộ 干 chỉ một phần của cây, kết hợp với các nét khác để biểu thị khái niệm về thời gian của một năm.
→ 连年 có nghĩa là liên tục qua nhiều năm.
Từ ghép thông dụng
连续
/liánxù/ - liên tục
连接
/liánjiē/ - kết nối
年级
/niánjí/ - niên cấp, lớp