远近闻名
yuǎn*jìn wén*míng
-nổi tiếng xa gầnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
远
Bộ: 辶 (đi)
7 nét
近
Bộ: 辶 (đi)
7 nét
闻
Bộ: 門 (cửa)
9 nét
名
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 远: Phía bên trái là bộ 辶 chỉ sự di chuyển, bên phải là chữ 袁 mang ý nghĩa của khoảng cách xa.
- 近: Phía bên trái là bộ 辶 chỉ sự di chuyển, bên phải là chữ 斤 mang ý nghĩa của khoảng cách gần.
- 闻: Phía ngoài là bộ 門 chỉ cánh cửa, phía trong là chữ 耳 (tai) mang ý nghĩa liên quan đến việc nghe.
- 名: Phía trên là chữ 夕 (buổi tối), phía dưới là chữ 口 (miệng), chỉ việc gọi tên ai đó trong buổi tối.
→ 远近闻名: Nghĩa là nổi tiếng khắp nơi, từ xa đến gần đều biết đến.
Từ ghép thông dụng
远方
/yuǎn fāng/ - phương xa
附近
/fù jìn/ - gần đây
新闻
/xīn wén/ - tin tức
名字
/míng zì/ - tên