返回
fǎn*huí
-trở về, quay lạiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
返
Bộ: 辶 (chạy)
7 nét
回
Bộ: 囗 (vây quanh)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '返' gồm bộ '辶' (chạy) và phần '反' (ngược lại), thể hiện hành động quay lại hoặc trở về.
- Chữ '回' gồm bộ '囗' (vây quanh) với nét bên trong, thể hiện sự quay vòng hoặc trở về một nơi.
→ Kết hợp cả hai, '返回' có nghĩa là trở về hoặc quay lại một nơi nào đó.
Từ ghép thông dụng
返回
/fǎn huí/ - trở về
返回值
/fǎn huí zhí/ - giá trị trở về
返回键
/fǎn huí jiàn/ - phím quay lại