运输
yùn*shū
-vận chuyểnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
运
Bộ: 辶 (đi, di chuyển)
7 nét
输
Bộ: 车 (xe)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '运' gồm bộ '辶' chỉ sự di chuyển và phần '云' có nghĩa là mây, tượng trưng cho sự di chuyển nhanh chóng như mây.
- Chữ '输' gồm bộ '车' chỉ xe cộ và phần âm '俞', gợi ý về việc vận chuyển.
→ Tổng thể, '运输' có nghĩa là việc vận chuyển, di chuyển hàng hóa hoặc người.
Từ ghép thông dụng
运输
/yùnshū/ - vận chuyển
运输机
/yùnshūjī/ - máy bay vận tải
运输公司
/yùnshū gōngsī/ - công ty vận tải