运
yùn
-vận chuyểnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
运
Bộ: 辶 (đi)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '运' gồm hai phần: Bên trái là '云' nghĩa là mây, bên phải là bộ '辶' nghĩa là đi.
- Phần '云' gợi ý về sự di chuyển nhẹ nhàng của mây, chỉ sự lưu thông.
- Bộ '辶' chỉ hành động di chuyển, đi lại.
→ Chữ '运' kết hợp ý nghĩa của mây và chuyển động, chỉ sự vận chuyển, lưu thông.
Từ ghép thông dụng
运动
/yùndòng/ - vận động
运输
/yùnshū/ - vận chuyển
运气
/yùnqì/ - vận may