过程
guò*chéng
-quá trìnhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
过
Bộ: 辶 (bước đi)
6 nét
程
Bộ: 禾 (lúa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '过' gồm bộ '辶' (bước đi) và bộ '寸' (tấc), thể hiện ý nghĩa của việc đi qua một khoảng cách hoặc một giai đoạn.
- Chữ '程' có bộ '禾' (lúa) chỉ sự phát triển, kết hợp với bộ '呈' (trình bày) thể hiện quá trình phát triển hoặc tiến triển của một thứ gì đó.
→ Cả từ '过程' có nghĩa là quá trình, diễn tả sự phát triển hoặc tiến triển của một sự việc.
Từ ghép thông dụng
过来
/guò lái/ - đi qua đây
过去
/guò qù/ - quá khứ
程序
/chéng xù/ - chương trình, trình tự