辆
liàng
-chiếcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
辆
Bộ: 车 (xe cộ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '车' có nghĩa là 'xe cộ', liên quan đến các phương tiện giao thông.
- Phần bên phải '两' biểu thị số lượng, thể hiện ý nghĩa liên quan đến việc đếm hoặc đo lường phương tiện.
→ Chữ '辆' thường dùng để chỉ số lượng của các phương tiện giao thông như xe ô tô.
Từ ghép thông dụng
车辆
/chēliàng/ - xe cộ
两辆车
/liǎng liàng chē/ - hai chiếc xe
一辆出租车
/yī liàng chūzū chē/ - một chiếc taxi