XieHanzi Logo

轻松

qīng*sōng
-thư giãn

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

9 nét

Bộ: (cây)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '轻' kết hợp giữa bộ '车' (xe) và phần còn lại chỉ âm thanh. Nghĩa là nhẹ, không nặng.
  • Chữ '松' có bộ '木' (cây), gợi ý đến sự mềm mại hoặc thoải mái như cây cối.

Nhẹ nhàng và thoải mái

Từ ghép thông dụng

轻松

/qīngsōng/ - thư giãn

轻声

/qīngshēng/ - giọng nói nhẹ

轻快

/qīngkuài/ - nhanh nhẹn