XieHanzi Logo

车主

chē*zhǔ
-chủ xe

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

4 nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '车' có nghĩa là xe cộ, phương tiện di chuyển.
  • Chữ '主' có nghĩa là chủ, người sở hữu hoặc kiểm soát cái gì đó.

Khi kết hợp, '车主' có nghĩa là chủ xe, người sở hữu xe.

Từ ghép thông dụng

车站

/chē zhàn/ - bến xe

汽车

/qì chē/ - xe ô tô

出租车

/chū zū chē/ - xe taxi