跳伞
tiào*sǎn
-nhảy dùThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
跳
Bộ: 足 (chân)
13 nét
伞
Bộ: 人 (người)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '跳' có bộ thủ '足' nghĩa là chân, kết hợp với phần âm '兆', chỉ hành động nhảy.
- Chữ '伞' bắt đầu với bộ thủ '人', tượng trưng cho người, kết hợp với các nét tạo thành hình chiếc ô.
→ Từ '跳伞' có nghĩa là nhảy dù, kết hợp từ hành động nhảy và dụng cụ là dù.
Từ ghép thông dụng
跳舞
/tiào wǔ/ - nhảy múa
跳高
/tiào gāo/ - nhảy cao
雨伞
/yǔ sǎn/ - dù che mưa