路边
lù*biān
-lề đườngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
路
Bộ: 足 (chân)
13 nét
边
Bộ: 辶 (đi, bước đi)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '路' có bộ '足' nghĩa là chân, kết hợp với âm '各' để chỉ ý nghĩa của con đường mà người ta đi lại.
- Chữ '边' có bộ '辶' chỉ sự di chuyển, kết hợp với thành phần '力' để diễn tả ý nghĩa của biên giới hoặc rìa, nơi mà người hoặc vật có thể di chuyển tới.
→ Cụm từ '路边' có nghĩa là lề đường hoặc bên đường, nơi mà mọi người có thể đi lại.
Từ ghép thông dụng
道路
/dàolù/ - con đường
边界
/biānjiè/ - biên giới
路旁
/lùpáng/ - bên đường