起跑线
qǐ*pǎo*xiàn
-đường xuất phátThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
起
Bộ: 走 (đi)
10 nét
跑
Bộ: 足 (chân)
12 nét
线
Bộ: 糸 (sợi tơ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 起: Phía trên có bộ '走' (đi) chỉ ý nghĩa liên quan đến chuyển động, phía dưới có bộ '己' để tạo thành từ.
- 跑: Phía trên có bộ '足' (chân) nghĩa là liên quan đến chạy, phía dưới là '包' chỉ âm đọc.
- 线: Bộ '糸' (sợi tơ) kết hợp với bộ '戈' chỉ ý nghĩa của đường dây hoặc sợi.
→ 起跑线: Đường bắt đầu chạy, thường dùng trong các cuộc thi chạy.
Từ ghép thông dụng
起床
/qǐ chuáng/ - thức dậy
跑步
/pǎo bù/ - chạy bộ
无线
/wú xiàn/ - không dây