赛跑
sài*pǎo
-chạy thiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
赛
Bộ: 贝 (vỏ sò)
14 nét
跑
Bộ: 足 (chân)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '赛' có bộ '贝' (vỏ sò) gợi nhớ đến giá trị và phần thưởng trong một cuộc thi, thêm phần trên và bên phải giống như trang phục hoặc trang bị của người tham gia.
- Chữ '跑' gồm bộ '足' (chân) và phần bên phải, thể hiện hành động chạy bằng chân.
→ ‘赛跑’ có nghĩa là cuộc đua, thể hiện hành động thi đấu chạy đua.
Từ ghép thông dụng
比赛
/bǐsài/ - thi đấu
赛马
/sàimǎ/ - đua ngựa
赛季
/sàijì/ - mùa giải