负
fù
-chịu trách nhiệmThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
负
Bộ: 贝 (vỏ sò, tiền)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '负' bao gồm bộ '贝' phía dưới biểu hiện ý nghĩa liên quan đến tiền bạc hoặc vật chất, vì '贝' là biểu tượng cho vỏ sò, được xem như tiền trong thời cổ đại.
- Phía trên là nét phẩy và nét ngang, tạo thành bộ '负'.
→ Chữ '负' có nghĩa là gánh vác, chịu trách nhiệm hoặc mang theo một gánh nặng.
Từ ghép thông dụng
负责
/fùzé/ - chịu trách nhiệm
负担
/fùdān/ - gánh nặng
负面
/fùmiàn/ - mặt tiêu cực