XieHanzi Logo

象征

xiàng*zhēng
-biểu tượng; tượng trưng

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lợn)

12 nét

Bộ: (bước đi)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '象' có bộ '豕' (lợn) và các nét khác tạo thành hình dạng như một con voi, biểu thị ý nghĩa của voi hoặc tượng trưng.
  • Chữ '征' có bộ '彳' (bước đi) kết hợp với các nét khác biểu thị hành trình hoặc cuộc hành trình, thường mang ý nghĩa hành động hoặc biểu hiện.

Kết hợp lại, '象征' có nghĩa là biểu tượng hoặc tượng trưng, thể hiện một điều gì đó thông qua hình ảnh hoặc hành động.

Từ ghép thông dụng

象征

/xiàngzhēng/ - biểu tượng

象征性

/xiàngzhēngxìng/ - tính tượng trưng

象征意义

/xiàngzhēng yìyì/ - ý nghĩa tượng trưng