调料
tiáo*liào
-gia vịThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
调
Bộ: 言 (lời nói)
10 nét
料
Bộ: 米 (gạo)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '调' có bộ '言', chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, điều chỉnh.
- Chữ '料' có bộ '米', chỉ ý nghĩa liên quan đến gạo, vật liệu.
→ Điều chỉnh nguyên liệu hoặc gia vị trong món ăn.
Từ ghép thông dụng
调味料
/tiáowèiliào/ - gia vị
调和
/tiáohé/ - điều hòa, hòa trộn
材料
/cáiliào/ - nguyên liệu