XieHanzi Logo

请柬

qǐng*jiǎn
-thiệp mời

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bộ: (cây, gỗ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 请: bao gồm bộ '讠' (lời nói) và chữ '青' (xanh), thể hiện ý nghĩa của việc mời ai đó bằng lời nói lịch sự.
  • 柬: có bộ '木' (cây, gỗ) và phần còn lại thể hiện hình ảnh của một tấm thiệp hoặc bảng gỗ, biểu thị ý nghĩa của một thông điệp chính thức hoặc thiệp mời.

请柬: có nghĩa là một thiệp mời, dùng để mời ai đó đến sự kiện hoặc dịp quan trọng.

Từ ghép thông dụng

邀请

/yāoqǐng/ - mời

请客

/qǐngkè/ - mời khách

请教

/qǐngjiào/ - xin chỉ giáo