该
gāi
-nênThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
该
Bộ: 讠 (ngôn ngữ, lời nói)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '该' gồm bộ '讠' chỉ ngôn ngữ hay lời nói, và phần bên phải là chữ '亥', tượng trưng cho điều gì đó cần nói hoặc cần thực hiện.
- Cấu trúc này thể hiện ý nghĩa của việc cần nói đến hay chỉ định thứ gì đó.
→ Nghĩa của chữ '该' là 'nên, cần, phải'.
Từ ghép thông dụng
应该
/yīnggāi/ - nên, cần phải
该死
/gāisǐ/ - đáng chết
该当
/gāidāng/ - đáng, nên