诊断
zhěn*duàn
-chẩn đoánThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
诊
Bộ: 讠 (ngôn từ)
7 nét
断
Bộ: 斤 (cái rìu)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '诊' có bộ '讠' chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói hoặc ngôn từ, kết hợp với phần còn lại để thể hiện hành động xem xét hoặc tư vấn.
- Chữ '断' có bộ '斤' thể hiện sự đo lường hoặc cắt bỏ, kết hợp với phần còn lại để chỉ sự kết thúc hoặc quyết định.
→ Kết hợp lại, '诊断' có nghĩa là chẩn đoán, tức là xem xét và quyết định tình trạng bệnh.
Từ ghép thông dụng
诊断
/zhěnduàn/ - chẩn đoán
诊所
/zhěnsuǒ/ - phòng khám
诊疗
/zhěnliáo/ - khám và điều trị